Đêm Hội AnòkhomiềnTrung–Hươngvịđậmđàgiữalòngphốcổvượt qua trầm cảm, mưa lất phất. Tôi ngồi trong một quán nhỏ trên đường Trần Phú, trước mặt là bát bò kho miền Trung bốc khói nghi ngút. Miếng thịt bò nạm gân vàng óng, thơm mùi sả, quế, hồi. Chủ quán, bà Liên, 62 tuổi。nói rằng bà đã bán món này hơn ba mươi năm. “Người miền Trung ăn bò kho khác lắm. Không ngọt kiểu Sài Gòn, cũng không nhạt như ngoài Bắc. Nước dùng phải trong, thơm mùi gia vị, thịt mềm nhưng không nát”, bà vừa nói vừa múc thêm cho tôi một miếng gân.Bò kho miền Trung không phải là món ăn cầu kỳ. Nguyên liệu chính gồm thịt bò (thường là nạm。gân, bắp hoa), sả, gừng, quế, hồi, hạt điều màu, và một chút nước mắm. Điểm khác biệt nằm ở tỷ lệ gia vị. Người miền Trung dùng nhiều sả và gừng hơn, tạo mùi thơm nồng ấm. Hạt điều màu được rang lên, giã nhuyễn, cho vào nồi để tạo màu đỏ tự nhiên. Nước dùng thường được ninh từ xương bò trong nhiều giờ, sau đó lọc trong. Tôi từng thử nấu theo công thức của một người bạn ở Quảng Nam. Anh bảo: “Bí quyết là phải nêm nếm từ từ. Đừng vội. Nồi bò kho ngon phải có vị ngọt thanh từ xương, chứ không phải từ đường”Ở Đà Nẵng, món bò kho miền Trung thường được ăn kèm với bánh mì hoặc bún. Sáng sớm, các quán vỉa hè trên đường Nguyễn Chí Thanh đã tấp nập khách. Một bát bò kho đầy đặn có giá 35.000 – 50.000 đồng. Chị Hoa, chủ quán “Bò kho Cô Hoa” trên đường Hoàng Diệu, cho biết mỗi ngày chị bán hơn 200 bát. “Khách quen của tôi nhiều người ở Hà Nội, Sài Gòn vào. Họ bảo bò kho miền Trung khác hẳn, ăn một lần là nhớ mãi”, chị nói. Tôi để ý thấy nước dùng ở đây có màu cánh gián đẹp mắt, váng mỡ trong veo, không hề ngấy. Miếng thịt bò được cắt vuông vức, khi ăn phải cảm nhận được độ dai giòn của gân, vị ngọt đậm của thịt。và chút cay nhẹ từ tiêu.Một điều thú vị là bò kho miền Trung thường được ăn kèm với rau sống, dưa leo, và đôi khi là một ít mắm ruốc. Tôi đã thử ăn bò kho với mắm ruốc ở một quán ở Huế. Vị mặn mòi của mắm ruốc hòa quyện với nước dùng ngọt thanh, tạo nên một trải nghiệm khó quên. Người miền Trung không ăn bò kho với bánh mì nhiều như ở Sài Gòn. Họ thích ăn với cơm trắng hoặc bún hơn. Có lần, tôi hỏi một đầu bếp ở Quy Nhơn: “Tại sao bò kho miền Trung lại khác biệt đến vậy”. Anh cười: “Vì người miền Trung nấu bằng tình cảm. Mỗi nồi bò kho là một câu chuyện. Không tin。

bạn cứ thử nấu theo công thức của tôi xem, nhưng phải kiên nhẫn. Ninh xương ít nhất bốn tiếng. Đừng dùng nồi áp suất. Hương vị sẽ khác ngay”Thị trường ẩm thực miền Trung đang thay đổi. Nhiều quán bò kho mọc lên ở các thành phố lớn, nhưng không phải quán nào cũng giữ được hương vị truyền thống. Một số nơi dùng bột nêm công nghiệp, nấu nhanh bằng nồi áp suất. Kết quả là nước dùng nhạt nhẽo, thịt bò khô cứng. Tôi từng ăn một bát bò kho ở một quán sang trọng ở Đà Nẵng。giá 120.000 đồng, nhưng thất vọng. Nước dùng ngọt gắt, thiếu mùi sả, gân thì dai. Bà Liên ở Hội An bảo: “Bây giờ nhiều người nấu ẩu lắm. Họ không hiểu rằng bò kho miền Trung phải mất thời gian. Tôi vẫn giữ cách nấu cũ. Mỗi ngày tôi chỉ nấu hai nồi, bán hết thì nghỉ. Khách quen họ chờ được”

Với tôi, bò kho miền Trung không chỉ là một món ăn. Đó là ký ức về những buổi sáng ở Quảng Ngãi。khi mẹ tôi dậy từ 4 giờ sáng để ninh xương. Mùi sả, gừng, quế lan tỏa khắp nhà. Tôi ngồi bên bếp, chờ đợi bát bò kho nóng hổi. Bây giờ, mỗi lần về miền Trung, tôi lại tìm một quán bò kho cũ. Có khi chỉ là một gánh hàng rong bên đường. Nhưng vị ngọt thanh, thơm nồng ấy vẫn vẹn nguyên. Bò kho miền Trung – món ăn dân dã, nhưng chứa đựng cả tâm hồn của một vùng đất.