Gần 30 TếtánhchưngngàyTếtHồnquêgiữaphốthịvăn hóa cà phê Việt Nam。con phố Hàng Bồ đã ngập mùi lá dong tươi. Chị Hoa, chủ một cửa hàng bánh chưng lâu năm, vừa gói xong chiếc bánh thứ ba mươi trong buổi sáng. Tay thoăn thoắt xếp lá, đổ gạo nếp, đặt miếng thịt ba chỉ rồi phủ đậu xanh vàng óng, chị bảo: "Làm bánh chưng bán Tết giờ cực hơn xưa nhiều. Khách đặt online, shipper đến lấy liên tục, nhưng không có bánh thì Tết mất thiêng." Nhìn những chiếc bánh vuông vức buộc lạt mềm, tôi chợt nhớ câu chuyện về Lang Liêu – người con út vua Hùng đã dâng lên vua cha chiếc bánh chưng từ gạo nếp, đậu xanh, thịt lợn, tượng trưng cho trời đất, âm dương hòa hợp. Từ ngàn năm nay, bánh chưng ngày Tết không chỉ là món ăn, nó là nhịp cầu nối quá khứ với hiện tại, là lời nhắc nhở mỗi người Việt về cội nguồn.Không khí gói bánh chưng ngày Tết ở mỗi vùng miền lại mang một sắc thái riêng. Ở Bắc Ninh, làng Đình Bảng nổi tiếng với bánh chưng gói lá dong rừng, buộc lạt giang chẻ nhỏ, nấu trong nồi gang lớn suốt 12 tiếng. Bà Tâm, 72 tuổi, người làng Đình Bảng, kể rằng ngày xưa cả làng quây quần bên sân đình, người vo gạo, người rửa lá, trẻ con chạy nhặt lá rụng. Bây giờ, nhiều gia đình vẫn giữ nếp gói bánh, nhưng con cháu đi làm xa, chỉ về kịp chiều 29. Bánh chưng ngày Tết vì thế trở thành sợi dây kéo mọi người xích lại gần nhau. Trong khi đó, ở miền Nam, bánh tét lại là “anh em sinh đôi” của bánh chưng, gói dài。nhân chuối hoặc thịt mỡ, cũng xuất hiện trên bàn thờ tổ tiên. Sự đa dạng ấy cho thấy bánh chưng ngày Tết không hề đơn điệu, nó thích nghi với từng vùng đất, từng khẩu vị, nhưng vẫn giữ trọn ý nghĩa đoàn viên.

Tôi từng chứng kiến cảnh cả gia đình bốn thế hệ quây quần bên nồi bánh chưng đêm giao thừa. Cụ nội năm nay 94 tuổi, mắt đã mờ, nhưng vẫn ngồi bên bếp lửa, thỉnh thoảng lại nhắc: “Nước sôi rồi, đừng để cạn” Mẹ tôi thoăn thoắt trở bánh, cha tôi chẻ thêm củi, còn lũ trẻ thì thò tay hơ lửa, chờ bánh chín để được ăn miếng đầu tiên. Bánh chưng ngày Tết khi ấy không còn là món ăn, nó là ký ức, là hơi ấm của tình thân. Một điều thú vị: dù siêu thị có bánh chưng công nghiệp quanh năm。nhưng cứ đến Tết, người ta vẫn muốn tự gói hoặc mua bánh gói tay. Cái cảm giác bóc lớp lá xanh, nhìn thấy hạt nếp dẻo thơm, miếng thịt mỡ trong suốt, đậu xanh bùi bùi – không gì thay thế được. Có lẽ vì thế mà dù cuộc sống bận rộn, nhiều gia đình vẫn dành một ngày để gói bánh chưng ngày Tết, như một nghi thức không thể thiếu.Thị trường bánh chưng ngày Tết những năm gần đây có nhiều biến động. Giá nguyên liệu tăng, lá dong khan hiếm, nhưng sức mua vẫn ổn định. Khảo sát tại một số chợ truyền thống ở Hà Nội, giá một chiếc bánh chưng gói tay dao động từ 80.000 đến 150.000 đồng, tùy kích cỡ và nhân. Chị Lan, tiểu thương chợ Đồng Xuân, cho biết: “Năm nay tôi nhận đặt trước hơn 500 chiếc, nhưng chỉ dám nhận 300 vì thiếu nhân công gói. Bánh chưng ngày Tết giờ không chỉ bán cho người Việt mà còn cho kiều bào về nước, họ mua cả chục chiếc mang đi” Điều này cho thấy bánh chưng ngày Tết vẫn giữ vị trí độc tôn trong mâm cỗ Tết, bất chấp sự du nhập của nhiều loại bánh kẹo ngoại. Tuy nhiên, cũng có ý kiến lo ngại rằng lớp trẻ ngày càng thờ ơ với việc gói bánh. Thực tế, nhiều bạn trẻ thành phố vẫn hào hứng học gói bánh qua các workshop。hoặc đặt bánh từ các thương hiệu truyền thống để vừa tiện vừa giữ nét xưa.Đêm 30 Tết, khi nồi bánh chưng sôi lục bục trên bếp, tôi thường ngồi nghe bà kể chuyện ngày xưa. Bà bảo, thời bao cấp。gạo nếp phải mua tem phiếu, thịt lợn để dành cả tháng, nhưng Tết nhất định phải có bánh chưng. Chiếc bánh khi ấy quý hơn vàng, bởi nó là thành quả của cả năm lao động. Bây giờ, vật chất đầy đủ hơn, nhưng bánh chưng ngày Tết vẫn giữ nguyên giá trị tinh thần. Nó nhắc chúng ta nhớ về ông bà tổ tiên, về những người đã khuất, và cả những người đang xa quê. Một miếng bánh chưng với dưa hành, củ kiệu, chén rượu nếp – đơn giản thế thôi, mà ấm lòng đến lạ. Có lẽ, bánh chưng ngày Tết chính là hồn quê hòa vào phố thị, là sợi chỉ đỏ xuyên suốt bao thế hệ người Việt, để mỗi độ xuân về, lòng người lại nao nao nhớ Tết, nhớ bánh chưng.